Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ĉel/iĉe/li
Prononco per kanaoj:
チェー

eo ĉeli

Cấu trúc dự đoán:
ĉel/iĉe/li
Prononco per kanaoj:
チェー

Bản dịch

eo ĉelo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ĉel/o
Cấu trúc dự đoán:
ĉe/lo
Prononco per kanaoj:
チェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ceilule | en: cell | de: Zelle | ru: ячея, ячейка, келья | pl: cela, komórka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ĉela

Cấu trúc dự đoán:
ĉel/aĉe/la
Prononco per kanaoj:
チェー

Bản dịch

Ví dụ

(?) ĉeli

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog